| Chống cháy |
| lên đến 60 phút theo tiêu chuẩn BS 476: phần 20-29 |
| Độ hút âm |
| theo tiêu chuẩn EN ISO 354
Tần số Hz trong F Âm thanh hấp thụ αp α w = 0.60 (L) theo tiêu chuẩn EN ISO 11654, NCR=0.55 theo tiêu chuẩn ASTM C 429 |
| Sự suy giảm âm thanh |
| Dn,c,w =34 dB theo tiêu chuẩn EN 20140-9 (bề dày 15 mm) |
| Độ chịu ẩm |
| lên tới 90% RH |
| Độ phản xạ ánh sáng |
| lên tới 87% |
| Tính dẫn điện |
| λ=0.052 – 0.057 W/mK theo tiêu chuẩn DIN 52618 |
| Kích thước tấm |
| các kích cỡ xin vui lòng tham khảo bảng danh sách. |
| Độ dày/trọng lượng |
| 15 mm (4.5kg/m2) / 19 mm (5.7kg/m2) |
| Màu sắc |
| màu trắng tương tự như RAL 9010, màu sắc khác được làm theo đơn đặt hàng. |





Reviews
There are no reviews yet.